secretarial school

secretarial school

A student practices typing at a secretarial school.

Định nghĩa

Danh từ: Trường dạy nghề thư ký - một cơ sở giáo dục chuyên đào tạo các kỹ năng cần thiết cho công việc thư ký văn phòng, bao gồm đánh máy, tốc ký, sắp xếp hồ sơ các kỹ năng hành chính khác.

dụ sử dụng
  • ( ấy theo học một trường dạy nghề thư ký để học đánh máy tốc ký.)
  • (Sau khi tốt nghiệp trường dạy nghề thư ký, anh ấy nhận được công việc trợ lý văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enroll in a secretarial school": ghi danh vào một trường dạy nghề thư ký.

    • Many students enroll in secretarial school to improve their administrative skills. (Nhiều sinh viên ghi danh vào trường dạy nghề thư ký để nâng cao kỹ năng hành chính của họ.)
  • "secretarial school training": khóa đào tạo tại trường dạy nghề thư ký.

    • Secretarial school training often includes courses in office management and communication. (Khóa đào tạo tại trường dạy nghề thư ký thường bao gồm các môn học về quản lý văn phòng giao tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Secretarial (tính từ): thuộc về thư ký hoặc công việc thư ký.

    • She has excellent secretarial skills. ( ấy kỹ năng thư ký xuất sắc.)
  • Secretary (danh từ): thư ký - người làm công việc hành chính văn phòng.

Từ đồng nghĩa
  • Business school: trường dạy kinh doanh (có thể bao gồm đào tạo thư ký nhưng rộng hơn).
  • Vocational school: trường dạy nghề (nơi đào tạo các kỹ năng nghề nghiệp cụ thể, bao gồm thư ký).
Các cụm từ liên quan
  • Secretarial course: khóa học thư ký.

    • He completed a secretarial course at a local college. (Anh ấy hoàn thành một khóa học thư ký tại một trường cao đẳng địa phương.)
  • Secretarial training: đào tạo thư ký.

    • The company offers secretarial training for new employees. (Công ty cung cấp đào tạo thư ký cho nhân viên mới.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "secretarial school".